Cách dùng "好好给我活着 听见没有" (hǎo hǎo gěi wǒ huó zhe tīng jiàn méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

hǎohǎogěihuózhe tīngjiànméiyǒu

Sống cho tốt cho tôi! Nghe thấy không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:34
wǒ bù tuō lěi sǐ nǐ ma wǒ jiù bèi yě dé bǎ nǐ bèi guò qù hǎo hǎo huó zhe

我不拖累死你吗 我就背也得把你背过去 好好活着

Chẳng phải em sẽ làm liên lụy chết anh sao? Anh có phải cõng cũng phải cõng em qua. Sống cho tốt vào.

LINE 0241:39
PLAYING SCENE
hǎo hǎo gěi wǒ huó zhe tīng jiàn méi yǒu

好好给我活着 听见没有

Sống cho tốt cho tôi! Nghe thấy không?

LINE 0341:42
wáng
dàn

Đồ khốn nạn!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp41:39
TMDB ID289624