Cách dùng "活菩萨 活菩萨 您看这 怪我 怪我 怪我" (huó pú sà huó pú sà nín kàn zhè guài wǒ guài wǒ guài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

huó huó nínkànzhè guài guài guài

Bồ Tát sống, Bồ Tát sống. Ngài xem này. Lỗi của tôi, lỗi của tôi, lỗi của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:56
gē bù bù bù

哥 不不不

Anh. Không, không, không.

LINE 0229:58
PLAYING SCENE
huó pú sà huó pú sà nín kàn zhè guài wǒ guài wǒ guài wǒ

活菩萨 活菩萨 您看这 怪我 怪我 怪我

Bồ Tát sống, Bồ Tát sống. Ngài xem này. Lỗi của tôi, lỗi của tôi, lỗi của tôi.

LINE 0330:01
guài wǒ yǒu yǎn bù shí tài shān

怪我 有眼不识泰山

Lỗi của tôi, có mắt không tròng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp29:58
TMDB ID289624