Cách dùng "就是啊 你这不是看门狗了吗" (jiù shì a nǐ zhè bú shì kān mén gǒu le ma) trong hội thoại tiếng Trung
就是啊 你这不是看门狗了吗
Đúng vậy mà. Anh như vậy chẳng phải là chó giữ cửa rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:37
nǐ你
shì是
bú不
shì是
zhōng中
guó国
rén人
nǎ哪
“Anh có phải là người Trung Quốc không vậy?”
LINE 0222:38
PLAYING SCENEjiù shì a nǐ zhè bú shì kān mén gǒu le ma
就是啊 你这不是看门狗了吗
“Đúng vậy mà. Anh như vậy chẳng phải là chó giữ cửa rồi sao?”
LINE 0322:42
nǐ你
shuō说
shén什
me么
“Mày nói cái gì?”
Show Information