Cách dùng "你不要再晃了 刘嫂 这我的腿都不是我的腿了" (nǐ bú yào zài huǎng le liú sǎo zhè wǒ de tuǐ dōu bú shì wǒ de tuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

yàozàihuǎngle liúsǎo zhèdetuǐdōushìdetuǐle

Chị đừng lắc nữa, chị Lưu. Chân của tôi không còn là chân của tôi nữa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:39
wǒ le gè guāi guāi xiǎo xīn lǎo rén xiǎo hái a zhè zuò chuán shì yào mìng a zhè

我了个乖乖 小心老人小孩啊 这坐船是要命啊这

Trời đất ơi. Cẩn thận người già trẻ nhỏ! Ngồi thuyền thế này đúng là lấy mạng người mà.

LINE 0212:42
PLAYING SCENE
nǐ bú yào zài huǎng le liú sǎo zhè wǒ de tuǐ dōu bú shì wǒ de tuǐ le

你不要再晃了 刘嫂 这我的腿都不是我的腿了

Chị đừng lắc nữa, chị Lưu. Chân của tôi không còn là chân của tôi nữa rồi.

LINE 0312:45
wǒ méi huǎng nǐ bú yào huǎng le shì nǐ zài huǎng ba tài tài

我没晃 你不要晃了 是你在晃吧 太太

Tôi có lắc đâu. Chị đừng lắc nữa. Là bà đang lắc thì có, thưa bà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp12:42
TMDB ID289624