Cách dùng "外面都是卡子 你要敢往外跑 我一枪崩了你" (wài miàn dōu shì qiǎ zi nǐ yào gǎn wǎng wài pǎo wǒ yī qiāng bēng le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
外面都是卡子 你要敢往外跑 我一枪崩了你
Bên ngoài toàn là chốt chặn. Ngươi mà dám chạy ra ngoài, tao bắn chết ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:28
bié别
dòng动
wāi歪
xīn心
sī思
“Đừng có ý đồ xấu.”
LINE 0219:29
PLAYING SCENEwài miàn dōu shì qiǎ zi nǐ yào gǎn wǎng wài pǎo wǒ yī qiāng bēng le nǐ
外面都是卡子 你要敢往外跑 我一枪崩了你
“Bên ngoài toàn là chốt chặn. Ngươi mà dám chạy ra ngoài, tao bắn chết ngươi.”
LINE 0320:57
nǐ你
qǐ起
lái来
ya呀
“Cô dậy đi!”
Show Information