Cách dùng "我了个乖乖 小心老人小孩啊 这坐船是要命啊这" (wǒ le gè guāi guāi xiǎo xīn lǎo rén xiǎo hái a zhè zuò chuán shì yào mìng a zhè) trong hội thoại tiếng Trung

leguāiguāi xiǎoxīnlǎorénxiǎoháia zhèzuòchuánshìyàomìngazhè

Trời đất ơi. Cẩn thận người già trẻ nhỏ! Ngồi thuyền thế này đúng là lấy mạng người mà.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:37
màn yì diǎn màn yì diǎn

慢一点 慢一点

Chậm một chút, chậm một chút.

LINE 0212:39
PLAYING SCENE
wǒ le gè guāi guāi xiǎo xīn lǎo rén xiǎo hái a zhè zuò chuán shì yào mìng a zhè

我了个乖乖 小心老人小孩啊 这坐船是要命啊这

Trời đất ơi. Cẩn thận người già trẻ nhỏ! Ngồi thuyền thế này đúng là lấy mạng người mà.

LINE 0312:42
nǐ bú yào zài huǎng le liú sǎo zhè wǒ de tuǐ dōu bú shì wǒ de tuǐ le

你不要再晃了 刘嫂 这我的腿都不是我的腿了

Chị đừng lắc nữa, chị Lưu. Chân của tôi không còn là chân của tôi nữa rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp12:39
TMDB ID289624