Cách dùng "你个二货呀" (nǐ gè èr huò ya) trong hội thoại tiếng Trung
你个二货呀
nǐ gè èr huò ya
Cái đồ ngốc anh ơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就是打呼噜了 | nǐ jiù shì dǎ hū lū le | Anh ngáy thật mà. |
| 2▶ | 你个二货呀 | nǐ gè èr huò ya | Cái đồ ngốc anh ơi. |
| 3 | 心真是大呀 | xīn zhēn shì dà ya | Gan to thật đấy. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
tā jiù dōu jìn qù le duō shǎo huí le tā jiù bú shì sǐ le maCậu nó vào tù bao nhiêu lần rồi. Cậu nó chẳng phải chết rồi sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
chàng xì shì wèi le chī fàn shāo huǒ bú shì lí fàn guō gèng jìn le yī bùHát tuồng cũng là để kiếm cơm Đốt lửa chẳng phải càng gần nồi cơm hơn sao

HSK 5
0:03s
nǐ zhēn yǒu nà me ài chàng xì ma zhēng shá gēn běn bú zhòng yàoCon thực sự yêu hát tuồng đến vậy sao? Tranh giành cái gì không quan trọng