Cách dùng "不着急 你先跟我说说 这么长时间我不在你身边" (bù zháo jí nǐ xiān gēn wǒ shuō shuō zhè me zhǎng shí jiān wǒ bù zài nǐ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
不着急 你先跟我说说 这么长时间我不在你身边
Không vội. Cậu nói với tôi trước đi. Thời gian dài tôi không ở bên cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:21
duì le sī bó nà biān bú shì yào shā qīng le ma shén me shí hòu guò qù a
对了 思博那边不是要杀青了吗 什么时候过去啊
“À đúng rồi. Bên Tư Bác sắp đóng máy rồi đúng không? Khi nào qua đó?”
LINE 0218:23
PLAYING SCENEbù zháo jí nǐ xiān gēn wǒ shuō shuō zhè me zhǎng shí jiān wǒ bù zài nǐ shēn biān
不着急 你先跟我说说 这么长时间我不在你身边
“Không vội. Cậu nói với tôi trước đi. Thời gian dài tôi không ở bên cậu.”
LINE 0318:27
nǐ你
xiǎng想
bù不
xiǎng想
wǒ我
“Cậu có nhớ tôi không?”
Show Information