Cách dùng "到时候我发群里 大家帮我看看 好的呀" (dào shí hòu wǒ fā qún lǐ dà jiā bāng wǒ kàn kàn hǎo de ya) trong hội thoại tiếng Trung

dàoshíhòuqún jiābāngkànkàn hǎodeya

Lúc đó tôi gửi trong nhóm Mọi người giúp tôi xem qua Được thôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
duì le qí tā de yóu xì huó dòng fāng àn wǒ yě yǐ jīng zuò hǎo le

对了 其他的游戏活动方案 我也已经做好了

À đúng rồi Kế hoạch sự kiện game khác tôi cũng đã làm xong rồi

LINE 0207:00
PLAYING SCENE
dào shí hòu wǒ fā qún lǐ dà jiā bāng wǒ kàn kàn hǎo de ya

到时候我发群里 大家帮我看看 好的呀

Lúc đó tôi gửi trong nhóm Mọi người giúp tôi xem qua Được thôi

LINE 0307:02
nà zhè yàng péi zǒng nǐ nǐ lái yī xià a wǒ zhèng hǎo yǒu gè fāng àn

那这样 裴总你 你来一下啊 我正好有个方案

Thế này đi, Tổng Pei cậu qua đây một chút Tôi vừa có một phương án

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp07:00
TMDB ID278882