Cách dùng "对了 其他的游戏活动方案 我也已经做好了" (duì le qí tā de yóu xì huó dòng fāng àn wǒ yě yǐ jīng zuò hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
对了 其他的游戏活动方案 我也已经做好了
À đúng rồi Kế hoạch sự kiện game khác tôi cũng đã làm xong rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:55
jiā加
jiā加
jiā加
“Thêm thêm thêm”
LINE 0206:57
PLAYING SCENEduì le qí tā de yóu xì huó dòng fāng àn wǒ yě yǐ jīng zuò hǎo le
对了 其他的游戏活动方案 我也已经做好了
“À đúng rồi Kế hoạch sự kiện game khác tôi cũng đã làm xong rồi”
LINE 0307:00
dào shí hòu wǒ fā qún lǐ dà jiā bāng wǒ kàn kàn hǎo de ya
到时候我发群里 大家帮我看看 好的呀
“Lúc đó tôi gửi trong nhóm Mọi người giúp tôi xem qua Được thôi”
Show Information