Cách dùng "而且我是自愿过来帮忙的" (ér qiě wǒ shì zì yuàn guò lái bāng máng de) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěshìyuànguòláibāngmángde

Vả lại tôi tự nguyện đến giúp đỡ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:51
wǒ zhēn de jué de yǒu le yī qún zhēn xīn de péng yǒu

我真的觉得有了一群 真心的朋友

Tôi thực sự cảm thấy có một đám bạn bè chân thành

LINE 0203:54
PLAYING SCENE
ér
qiě
shì
yuàn
guò
lái
bāng
máng
de

Vả lại tôi tự nguyện đến giúp đỡ

LINE 0303:57
téng
shèng

Thịnh Đạt tất thắng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp03:54
TMDB ID278882