Cách dùng "怪不得之前老让我旅游啊 原来自己喜欢旅游对吧" (guài bù dé zhī qián lǎo ràng wǒ lǚ yóu a yuán lái zì jǐ xǐ huān lǚ yóu duì ba) trong hội thoại tiếng Trung
怪不得之前老让我旅游啊 原来自己喜欢旅游对吧
Hèn chi trước cứ bắt tôi đi du lịch Hóa ra bản thân thích đi chơi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:14
wǒ men hǎo qù jiē nǐ a nǐ zhè ge jiǎ fàng dé yě tài zhǎng le ba
我们好去接你啊 你这个假放得也太长了吧
“Để bọn tôi còn đi đón anh chứ Kỳ nghỉ của anh dài quá đấy”
LINE 0236:18
PLAYING SCENEguài bù dé zhī qián lǎo ràng wǒ lǚ yóu a yuán lái zì jǐ xǐ huān lǚ yóu duì ba
怪不得之前老让我旅游啊 原来自己喜欢旅游对吧
“Hèn chi trước cứ bắt tôi đi du lịch Hóa ra bản thân thích đi chơi đúng không?”
LINE 0336:22
wǒ zěn me jué de péi zǒng hǎo xiàng nǎ biàn dé bù yí yàng le
我怎么觉得 裴总好像哪变得不一样了
“Sao tôi cảm thấy Tổng Bùi hình như khác trước rồi”
Show Information