Cách dùng "好 麻烦你了 没事 别别别 别练了" (hǎo má fán nǐ le méi shì bié bié bié bié liàn le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo fánle méishì biébiébié biéliànle

Ừ, phiền cậu nhé Không sao Đừng, đừng, đừng tập nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:48
zhèng hǎo wǒ yào zhǎo huáng gē liáo yù suàn nǐ yào bù jiē zhe liàn ba wǒ qù wèn

正好我要找黄哥聊预算 你要不接着练吧 我去问

Vừa hay tôi cũng cần tìm Hoàng ca bàn ngân sách Cậu cứ tiếp tục tập đi, tôi đi hỏi

LINE 0233:51
PLAYING SCENE
hǎo má fán nǐ le méi shì bié bié bié bié liàn le

好 麻烦你了 没事 别别别 别练了

Ừ, phiền cậu nhé Không sao Đừng, đừng, đừng tập nữa

LINE 0333:54
wǒ gēn nǐ shāng liáng zhèng shì nǐ jiǎng

我跟你商量正事 你讲

Tôi bàn chuyện chính với cậu Cậu nói đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp33:51
TMDB ID278882