Cách dùng "化妆老师麻烦过来补个妆 好嘞" (huà zhuāng lǎo shī má fán guò lái bǔ gè zhuāng hǎo lei) trong hội thoại tiếng Trung

huàzhuānglǎoshīfánguòláizhuāng hǎolei

Chị trang điểm làm ơn qua chỉnh trang lại Được thôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
tài
hǎo
le

Tuyệt quá

LINE 0210:12
PLAYING SCENE
huà zhuāng lǎo shī má fán guò lái bǔ gè zhuāng hǎo lei

化妆老师麻烦过来补个妆 好嘞

Chị trang điểm làm ơn qua chỉnh trang lại Được thôi

LINE 0310:15
lái lái lái zhè biān jià gè dēng sān jiǎo jià ná guò lái lái le lái le

来来来 这边架个灯 三脚架拿过来 来了 来了

Lại đây nào, bên này dựng đèn Đem giá ba chân lại đây Đến đây, đến đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp10:12
TMDB ID278882