Cách dùng "或者是还想干点什么别的 你就去干" (huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gàn) trong hội thoại tiếng Trung

huòzhěshìháixiǎnggāndiǎnshénmebiéde jiùgàn

hoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:07
nǐ yào shì gōng zuò shàng yǒu shén me bù kāi xīn de

你要是工作上 有什么不开心的

Nếu trên công việc có gì không vui

LINE 0223:10
PLAYING SCENE
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gàn

或者是还想干点什么别的 你就去干

hoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

LINE 0323:13
bà mā yǒng yuǎn zhī chí nǐ duì bù guǎn shén me shí hòu nǐ yǒu bà mā ne

爸妈永远支持你 对 不管什么时候 你有爸妈呢

Bố mẹ luôn ủng hộ con Đúng Bất kể lúc nào Con đã có bố mẹ rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp23:10
TMDB ID278882