Cách dùng "你要是工作上 有什么不开心的" (nǐ yào shì gōng zuò shàng yǒu shén me bù kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
你要是工作上 有什么不开心的
Nếu trên công việc có gì không vui
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:06
ér儿
zi子
“Con trai”
LINE 0223:07
PLAYING SCENEnǐ yào shì gōng zuò shàng yǒu shén me bù kāi xīn de
你要是工作上 有什么不开心的
“Nếu trên công việc có gì không vui”
LINE 0323:10
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gàn
或者是还想干点什么别的 你就去干
“hoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi”
Show Information