Cách dùng "我都准备好了呀 边跑边看" (wǒ dōu zhǔn bèi hǎo le ya biān pǎo biān kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我都准备好了呀 边跑边看
Tôi đã chuẩn bị sẵn rồi Vừa chạy vừa xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
jīn tiān shén zhī shān hǎi dòng màn jiù yào shàng xiàn le jì de kàn a nǐ kàn
今天神之山海动漫 就要上线了 记得看啊 你看
“Hôm nay anime Thần Chi Sơn Hải sắp lên sóng rồi Nhớ xem nhé Cậu xem này”
LINE 0233:30
PLAYING SCENEwǒ dōu zhǔn bèi hǎo le ya biān pǎo biān kàn
我都准备好了呀 边跑边看
“Tôi đã chuẩn bị sẵn rồi Vừa chạy vừa xem”
LINE 0333:34
duì对
le了
“À này”
Show Information