Cách dùng "我这办公桌都放不下了" (wǒ zhè bàn gōng zhuō dōu fàng bù xià le) trong hội thoại tiếng Trung
我这办公桌都放不下了
Bàn làm việc của tôi chật hết chỗ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:30
lín wǎn nǎ nǐ hái dǎ suàn ná huí duō shǎo shén zhī shān hǎi de jiǎng bēi ya
林晚哪 你还打算拿回多少 神之山海的奖杯呀
“Lâm Vãn này Cậu còn định mang về bao nhiêu cúp Thần Chi Sơn Hải nữa đây”
LINE 0232:35
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bàn办
gōng公
zhuō桌
dōu都
fàng放
bù不
xià下
le了
“Bàn làm việc của tôi chật hết chỗ rồi”
LINE 0332:38
wèi gē nǐ kàn wǒ zhuō shàng hái yǒu hǎo duō ne wǎn wǎn zhè xiē fàng nǎ
魏哥 你看我桌上还有好多呢 晚晚 这些放哪
“Ngụy ca Cậu xem trên bàn tôi còn nhiều lắm này Vãn Vãn, mấy cái này để đâu”
Show Information