Cách dùng "五张 五张 给我五张票吧 没问题 服务员 来" (wǔ zhāng wǔ zhāng gěi wǒ wǔ zhāng piào ba méi wèn tí fú wù yuán lái) trong hội thoại tiếng Trung

zhāng zhāng gěizhāngpiàoba méiwèn yuán lái

năm vé, năm vé Cho tôi năm vé nhé Không vấn đề Nhân viên Lại đây

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:50
nà wǒ men kě yǐ tí qián dìng piào ma kě yǐ a nà wǒ men yào

那我们可以提前订票吗 可以啊 那我们要

Vậy chúng tôi đặt vé trước được không? Được chứ Vậy chúng tôi muốn

LINE 0207:53
PLAYING SCENE
wǔ zhāng wǔ zhāng gěi wǒ wǔ zhāng piào ba méi wèn tí fú wù yuán lái

五张 五张 给我五张票吧 没问题 服务员 来

năm vé, năm vé Cho tôi năm vé nhé Không vấn đề Nhân viên Lại đây

LINE 0307:57
lǐng sān wèi xiǎo jiě jiě qù qián tái dēng xià jì xiè xiè xiè xiè

领三位小姐姐 去前台登下记 谢谢 谢谢

Dẫn ba cô gái này đến quầy đăng ký nhé Cảm ơn, cảm ơn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp07:53
TMDB ID278882