Cách dùng "这电梯说装就装了呀" (zhè diàn tī shuō zhuāng jiù zhuāng le ya) trong hội thoại tiếng Trung
这电梯说装就装了呀
Cái thang máy này nói lắp là lắp thật à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:44
nǐ jué de né zhā zěn me yàng né zhā nǐ zhè xiǎng fǎ kě yǐ a
你觉得哪吒怎么样 哪吒 你这想法可以啊
“Cậu thấy Na Tra thế nào? Na Tra Ý tưởng của cậu được đấy”
LINE 0221:56
PLAYING SCENEzhè这
diàn电
tī梯
shuō说
zhuāng装
jiù就
zhuāng装
le了
ya呀
“Cái thang máy này nói lắp là lắp thật à?”
LINE 0321:59
shuí谁
zuò做
lǎo老
gé葛
gōng工
zuò作
ya呀
zhè这
shì是
“Ai thuyết phục lão Cát thế?”
Show Information