Cách dùng "这新建的大厦挺气派的 这是腾达A区的办公楼" (zhè xīn jiàn de dà shà tǐng qì pài de zhè shì téng dá A qū de bàn gōng lóu) trong hội thoại tiếng Trung
这新建的大厦挺气派的 这是腾达A区的办公楼
Tòa nhà mới xây này khá hoành tráng nhỉ Đây là tòa nhà văn phòng khu A của Thịnh Đạt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:44
téng dá de HR( rén lì zī yuán ) wú bīn huān yíng dà jiā lái dào téng dá
腾达的HR(人力资源)吴滨 欢迎大家来到腾达
“Ngô Tân, HR (Nhân sự) của Thịnh Đạt Chào mừng mọi người đến với Thịnh Đạt”
LINE 0231:48
PLAYING SCENEzhè xīn jiàn de dà shà tǐng qì pài de zhè shì téng dá A qū de bàn gōng lóu
这新建的大厦挺气派的 这是腾达A区的办公楼
“Tòa nhà mới xây này khá hoành tráng nhỉ Đây là tòa nhà văn phòng khu A của Thịnh Đạt”
LINE 0331:52
téng腾
dá达
chǎn产
yè业
zhòng众
duō多
“Thịnh Đạt có nhiều ngành nghề”
Show Information