Cách dùng "大哥 我 我没别的意思哈" (dà gē wǒ wǒ méi bié de yì si hā) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 我 我没别的意思哈
Đại ca, ta... ta không có ý gì khác đâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
31:41
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你哼哼个什么 | nǐ hēng hēng gè shén me | Cô ư ư cái gì? |
| 2▶ | 大哥 我 我没别的意思哈 | dà gē wǒ wǒ méi bié de yì si hā | Đại ca, ta... ta không có ý gì khác đâu, |
| 3 | 我只是 | wǒ zhǐ shì | ta chỉ |



