Cách dùng "大哥 我 我没别的意思哈" (dà gē wǒ wǒ méi bié de yì si hā) trong hội thoại tiếng Trung

méibiédesi

Đại ca, ta... ta không có ý gì khác đâu,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
31:41
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你哼哼个什么nǐ hēng hēng gè shén meCô ư ư cái gì?
2大哥 我 我没别的意思哈dà gē wǒ wǒ méi bié de yì si hāĐại ca, ta... ta không có ý gì khác đâu,
3我只是wǒ zhǐ shìta chỉ

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
汇报完毕 属下告退
HSK 7
0:03s
huì bào wán bì shǔ xià gào tuìBẩm báo hoàn tất, thuộc hạ xin cáo lui.

糟了 快 快 快
HSK 5
0:03s
zāo le kuài kuài kuàiGay rồi. Mau, mau, mau.

因为是你的死期
HSK 2
0:03s
yīn wèi shì nǐ de sǐ qībởi vì là ngày chết của ngươi.

就凭你们 把你牛的嘞
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ men bǎ nǐ niú de leiChỉ dựa vào các ngươi ư? Mạnh miệng quá nhỉ.