Cách dùng "打死你 打死你 我打死你" (dǎ sǐ nǐ dǎ sǐ nǐ wǒ dǎ sǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
打死你 打死你 我打死你
Đánh chết ngươi, đánh chết ngươi, ta đánh chết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:29
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放手 | fàng shǒu | Buông ra. |
| 2▶ | 打死你 打死你 我打死你 | dǎ sǐ nǐ dǎ sǐ nǐ wǒ dǎ sǐ nǐ | Đánh chết ngươi, đánh chết ngươi, ta đánh chết ngươi. |
| 3 | 打死你 | dǎ sǐ nǐ | Đánh chết ngươi. |



