Cách dùng "放开我 放开我" (fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 放开我
Thả ta ra. Thả ta ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得这样就合适了 喜庆 | wǒ jué de zhè yàng jiù hé shì le xǐ qìng | Ta thấy thế này là phù hợp rồi, hợp hỷ sự. |
| 2▶ | 放开我 放开我 | fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ | Thả ta ra. Thả ta ra. |
| 3 | 这哪儿啊 | zhè nǎ ér a | Đây là đâu vậy? |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè me xiǎng lái zhè ge dì fāng yí dìng yǒu wèn tíNghĩ kỹ lại, nơi này nhất định có vấn đề.

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me zhuāng shén nòng guǐ bù ràng rén jìn láiVậy tại sao phải giả thần giả quỷ, không cho người khác vào?

HSK 7
0:03s
diǎn sī tān wū de qián cái guǒ rán dōu cáng zài zhè lǐSố tiền mà Điển Ty tham ô, quả nhiên đều giấu ở đây.

HSK 6
0:03s
wǒ zǒng jué de xīn lǐ bù ān hái shì xiān kuài diǎn huí qù bata cứ cảm thấy bất an trong lòng, vẫn nên mau trở về thì hơn.

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ jìn qù gàn má zài mén kǒu bāng wǒ shǒu zheHai ngươi vào đó làm gì? Đứng ngoài cửa canh giúp ta.

HSK 3
0:03s
fàn yún zhè me wǎn hái méi huí lái wǒ bù fàng xīnPhạm Vân muộn thế này vẫn chưa về, ta không yên tâm.

HSK 6
0:03s
zhè bù sān gēn ma duì a nà nǐ bǎi yī bǎ gàn shén meChẳng phải ba nén sao? Đúng rồi, vậy ngươi bày cả bó làm gì?

HSK 2
0:03s
jiù shì yōng chéng chuò chuò yǒu míng de wēi měng gāng yìchính là bộ tứ lừng danh ở Ung Thành. Uy. Mãnh. Cương. Nghị.

HSK 4
0:03s
hūn shū yòu zài nǎ ér wǒ men jì méi yǒu méi shuò zhī yánRồi hôn thư ở đâu? Bọn ta không có lời mai mối,









