Cách dùng "放开我 放开我" (fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

fàngkāi fàngkāi

Thả ta ra. Thả ta ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我觉得这样就合适了 喜庆wǒ jué de zhè yàng jiù hé shì le xǐ qìngTa thấy thế này là phù hợp rồi, hợp hỷ sự.
2放开我 放开我fàng kāi wǒ fàng kāi wǒThả ta ra. Thả ta ra.
3这哪儿啊zhè nǎ ér aĐây là đâu vậy?

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
汇报完毕 属下告退
HSK 7
0:03s
huì bào wán bì shǔ xià gào tuìBẩm báo hoàn tất, thuộc hạ xin cáo lui.

糟了 快 快 快
HSK 5
0:03s
zāo le kuài kuài kuàiGay rồi. Mau, mau, mau.

因为是你的死期
HSK 2
0:03s
yīn wèi shì nǐ de sǐ qībởi vì là ngày chết của ngươi.

就凭你们 把你牛的嘞
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ men bǎ nǐ niú de leiChỉ dựa vào các ngươi ư? Mạnh miệng quá nhỉ.