Cách dùng "放开我 放开我" (fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 放开我
Thả ta ra. Thả ta ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得这样就合适了 喜庆 | wǒ jué de zhè yàng jiù hé shì le xǐ qìng | Ta thấy thế này là phù hợp rồi, hợp hỷ sự. |
| 2▶ | 放开我 放开我 | fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ | Thả ta ra. Thả ta ra. |
| 3 | 这哪儿啊 | zhè nǎ ér a | Đây là đâu vậy? |



