Cách dùng "果然是生疏了" (guǒ rán shì shēng shū le) trong hội thoại tiếng Trung
果然是生疏了
guǒ rán shì shēng shū le
đúng là lạ lẫm thật rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
8:59
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这好久不演戏了 | zhè hǎo jiǔ bù yǎn xì le | Lâu lắm rồi không diễn, |
| 2▶ | 果然是生疏了 | guǒ rán shì shēng shū le | đúng là lạ lẫm thật rồi. |
| 3 | 去熏熏艾草 | qù xūn xūn ài cǎo | Đi xông lá ngải đi. |



