Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "那都是排得上号的" (nà dōu shì pái dé shàng hào de) trong hội thoại tiếng Trung

那都是排得上号的

nà dōu shì pái dé shàng hào de

cũng thuộc hàng nổi danh.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
34:26
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们的妹妹更是花容月貌 在整个雍城wǒ men de mèi mèi gèng shì huā róng yuè mào zài zhěng gè yōng chéngmuội muội của bọn ta lại càng hoa nhường nguyệt thẹn. Trong cả Ung Thành,
2我们的妹妹更是花容月貌 在整个雍城wǒ men de mèi mèi gèng shì huā róng yuè mào zài zhěng gè yōng chéngmuội muội của bọn ta lại càng hoa nhường nguyệt thẹn. Trong cả Ung Thành,
3你看这眼睛多么的漂亮nǐ kàn zhè yǎn jīng duō me de piào liàngNgươi xem đôi mắt đẹp chưa này.

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 2 of 6)
不醉 就是瞧不起我们雍城贵族
HSK 7
0:03s
bù zuì jiù shì qiáo bù qǐ wǒ men yōng chéng guì zúKhông say tức là coi thường quý tộc Ung Thành bọn ta.

继续干 不醉不归
HSK 6
0:03s
jì xù gàn bù zuì bù guīCạn tiếp. Không say không về.

那是个什么东西啊
HSK 2
0:03s
nà shì gè shén me dōng xī aĐó là gì thế?

这不明明是城主嘛 怎么是个东西呢 你胡说什么呢
HSK 7
0:03s
zhè bù míng míng shì chéng zhǔ ma zěn me shì gè dōng xī ne nǐ hú shuō shén me neĐây rõ ràng là thành chủ mà, sao lại là thứ gì được? Ngươi nói linh tinh gì đấy?

你的意思 城主不是个东西 你这说什么
HSK 2
0:03s
nǐ de yì si chéng zhǔ bú shì gè dōng xī nǐ zhè shuō shén meÝ ngươi là thành chủ không phải thứ gì rồi. Ngươi nói cái gì...

这好久不演戏了
HSK 3
0:03s
zhè hǎo jiǔ bù yǎn xì leLâu lắm rồi không diễn,

果然是生疏了
HSK 7
0:03s
guǒ rán shì shēng shū leđúng là lạ lẫm thật rồi.

几位公子 请节哀
HSK 1
0:03s
jǐ wèi gōng zi qǐng jié āiChia buồn với các công tử.

我们雍城自古以来 都讲究入土为安
HSK 5
0:03s
wǒ men yōng chéng zì gǔ yǐ lái dōu jiǎng jiū rù tǔ wéi ānXưa nay Ung Thành bọn ta coi trọng việc mồ yên mả đẹp,

怎么能随便火化 你想得美
HSK 4
0:03s
zěn me néng suí biàn huǒ huà nǐ xiǎng dé měisao có thể tùy tiện hỏa táng được? Ngươi mơ đi.

令尊令堂 也是因为受到感染才身亡
HSK 6
0:03s
lìng zūn lìng táng yě shì yīn wèi shòu dào gǎn rǎn cái shēn wángLệnh tôn, lệnh đường cũng bỏ mạng do bị nhiễm bệnh.

不行 不行 不行 绝对不行
HSK 5
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng jué duì bù xíngKhông được, không được, không được, không thể được.

你可愿意接受惩罚
HSK 6
0:03s
nǐ kě yuàn yì jiē shòu chéng fáNàng có đồng ý chịu phạt không?

咱俩好久没说上话了
HSK 4
0:03s
zán liǎ hǎo jiǔ méi shuō shàng huà lelâu lắm rồi chúng ta không nói chuyện.

主动要求明日开查问会 与你对峙
HSK 7
0:03s
zhǔ dòng yāo qiú míng rì kāi chá wèn huì yǔ nǐ duì zhìchủ động yêu cầu tổ chức buổi đối chất vào ngày mai để đối chất với nàng.

不过 一无所获
HSK 4
0:03s
bù guò yī wú suǒ huòNhưng không thu hoạch được gì.

看来还得接着查
HSK 4
0:03s
kàn lái hái dé jiē zhe cháXem ra vẫn phải điều tra tiếp.

当然是他有问题才会这么查啊
HSK 3
0:03s
dāng rán shì tā yǒu wèn tí cái huì zhè me chá aTất nhiên là hắn có vấn đề mới điều tra như thế rồi.

我只是一名小小的试职文官
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì yī míng xiǎo xiǎo de shì zhí wén guānta chỉ là một quan văn tập sự nhỏ,

是啊 我怎么没想到呢
HSK 2
0:03s
shì a wǒ zěn me méi xiǎng dào neỪ nhỉ, sao ta không nghĩ ra nhỉ?