Cách dùng "你 你撒手" (nǐ nǐ sā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你 你撒手
Ngươi... Ngươi buông tay ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:13
nǐ你
bié别
guò过
lái来
“Ngươi đừng tới đây.”
LINE 0226:24
PLAYING SCENEnǐ nǐ sā shǒu
你 你撒手
“Ngươi... Ngươi buông tay ra.”
LINE 0326:26
fàng放
shǒu手
“Buông ra.”
Show Information