Cách dùng "你 你撒手" (nǐ nǐ sā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你 你撒手
nǐ nǐ sā shǒu
Ngươi... Ngươi buông tay ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:24
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别过来 | nǐ bié guò lái | Ngươi đừng tới đây. |
| 2▶ | 你 你撒手 | nǐ nǐ sā shǒu | Ngươi... Ngươi buông tay ra. |
| 3 | 放手 | fàng shǒu | Buông ra. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
bù zuì jiù shì qiáo bù qǐ wǒ men yōng chéng guì zúKhông say tức là coi thường quý tộc Ung Thành bọn ta.

HSK 7
0:03s
zhè bù míng míng shì chéng zhǔ ma zěn me shì gè dōng xī ne nǐ hú shuō shén me neĐây rõ ràng là thành chủ mà, sao lại là thứ gì được? Ngươi nói linh tinh gì đấy?

HSK 2
0:03s
nǐ de yì si chéng zhǔ bú shì gè dōng xī nǐ zhè shuō shén meÝ ngươi là thành chủ không phải thứ gì rồi. Ngươi nói cái gì...

HSK 5
0:03s
wǒ men yōng chéng zì gǔ yǐ lái dōu jiǎng jiū rù tǔ wéi ānXưa nay Ung Thành bọn ta coi trọng việc mồ yên mả đẹp,

HSK 4
0:03s
zěn me néng suí biàn huǒ huà nǐ xiǎng dé měisao có thể tùy tiện hỏa táng được? Ngươi mơ đi.

HSK 6
0:03s
lìng zūn lìng táng yě shì yīn wèi shòu dào gǎn rǎn cái shēn wángLệnh tôn, lệnh đường cũng bỏ mạng do bị nhiễm bệnh.

HSK 5
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng jué duì bù xíngKhông được, không được, không được, không thể được.

HSK 7
0:03s
zhǔ dòng yāo qiú míng rì kāi chá wèn huì yǔ nǐ duì zhìchủ động yêu cầu tổ chức buổi đối chất vào ngày mai để đối chất với nàng.

HSK 3
0:03s
dāng rán shì tā yǒu wèn tí cái huì zhè me chá aTất nhiên là hắn có vấn đề mới điều tra như thế rồi.

HSK 3
0:03s









