Cách dùng "你 你撒手" (nǐ nǐ sā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

shǒu

Ngươi... Ngươi buông tay ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:24
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你别过来nǐ bié guò láiNgươi đừng tới đây.
2你 你撒手nǐ nǐ sā shǒuNgươi... Ngươi buông tay ra.
3放手fàng shǒuBuông ra.

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
汇报完毕 属下告退
HSK 7
0:03s
huì bào wán bì shǔ xià gào tuìBẩm báo hoàn tất, thuộc hạ xin cáo lui.

糟了 快 快 快
HSK 5
0:03s
zāo le kuài kuài kuàiGay rồi. Mau, mau, mau.

因为是你的死期
HSK 2
0:03s
yīn wèi shì nǐ de sǐ qībởi vì là ngày chết của ngươi.

就凭你们 把你牛的嘞
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ men bǎ nǐ niú de leiChỉ dựa vào các ngươi ư? Mạnh miệng quá nhỉ.