Cách dùng "你 你撒手" (nǐ nǐ sā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你 你撒手
Ngươi... Ngươi buông tay ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:24
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别过来 | nǐ bié guò lái | Ngươi đừng tới đây. |
| 2▶ | 你 你撒手 | nǐ nǐ sā shǒu | Ngươi... Ngươi buông tay ra. |
| 3 | 放手 | fàng shǒu | Buông ra. |



