Cách dùng "如此豪气的朋友" (rú cǐ háo qì de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
如此豪气的朋友
ta cũng quen người bạn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
0:20
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这位 | nǐ zhè wèi | có phải |
| 2▶ | 如此豪气的朋友 | rú cǐ háo qì de péng yǒu | ta cũng quen người bạn |
| 3 | 我是不是认识啊 | wǒ shì bú shì rèn shí a | giàu có này của người không? |



