Cách dùng "行了 就别跟我客气了" (xíng le jiù bié gēn wǒ kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 就别跟我客气了
Được rồi, đừng khách sáo với ta nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
14:29
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多谢城主提醒 | duō xiè chéng zhǔ tí xǐng | Đa tạ thành chủ nhắc nhở. |
| 2▶ | 行了 就别跟我客气了 | xíng le jiù bié gēn wǒ kè qì le | Được rồi, đừng khách sáo với ta nữa. |
| 3 | 对了 | duì le | Đúng rồi. |



