Cách dùng "糟了 快 快 快" (zāo le kuài kuài kuài) trong hội thoại tiếng Trung

zāole kuài kuài kuài

Gay rồi. Mau, mau, mau.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
39:35
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他们人太多了tā men rén tài duō leBọn chúng đông quá.
2糟了 快 快 快zāo le kuài kuài kuàiGay rồi. Mau, mau, mau.
3这里 这里 这里zhè lǐ zhè lǐ zhè lǐTrong này, trong này, trong này.

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
没看到我正在查账吗 需要安静一点
HSK 3
0:03s
méi kàn dào wǒ zhèng zài chá zhàng ma xū yào ān jìng yì diǎnKhông thấy ta đang kiểm sổ sách sao? Cần yên tĩnh một chút.

汇报完毕 属下告退
HSK 7
0:03s
huì bào wán bì shǔ xià gào tuìBẩm báo hoàn tất, thuộc hạ xin cáo lui.

因为是你的死期
HSK 2
0:03s
yīn wèi shì nǐ de sǐ qībởi vì là ngày chết của ngươi.

就凭你们 把你牛的嘞
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ men bǎ nǐ niú de leiChỉ dựa vào các ngươi ư? Mạnh miệng quá nhỉ.