Cách dùng "这好久不演戏了" (zhè hǎo jiǔ bù yǎn xì le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèhǎojiǔyǎnle

Lâu lắm rồi không diễn,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
8:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1nuòVâng.
2这好久不演戏了zhè hǎo jiǔ bù yǎn xì leLâu lắm rồi không diễn,
3果然是生疏了guǒ rán shì shēng shū leđúng là lạ lẫm thật rồi.

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
汇报完毕 属下告退
HSK 7
0:03s
huì bào wán bì shǔ xià gào tuìBẩm báo hoàn tất, thuộc hạ xin cáo lui.

糟了 快 快 快
HSK 5
0:03s
zāo le kuài kuài kuàiGay rồi. Mau, mau, mau.

因为是你的死期
HSK 2
0:03s
yīn wèi shì nǐ de sǐ qībởi vì là ngày chết của ngươi.

就凭你们 把你牛的嘞
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ men bǎ nǐ niú de leiChỉ dựa vào các ngươi ư? Mạnh miệng quá nhỉ.