Cách dùng "这好久不演戏了" (zhè hǎo jiǔ bù yǎn xì le) trong hội thoại tiếng Trung
这好久不演戏了
Lâu lắm rồi không diễn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
8:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 诺 | nuò | Vâng. |
| 2▶ | 这好久不演戏了 | zhè hǎo jiǔ bù yǎn xì le | Lâu lắm rồi không diễn, |
| 3 | 果然是生疏了 | guǒ rán shì shēng shū le | đúng là lạ lẫm thật rồi. |



