Cách dùng "不把那个姓聂的扒一层皮" (bù bǎ nà ge xìng niè de bā yī céng pí) trong hội thoại tiếng Trung
不把那个姓聂的扒一层皮
không lột một lớp da của cái thằng họ Nhiếp đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:22
zán咱
men们
jiù就
yīng应
gāi该
zǎo早
diǎn点
guò过
lái来
“thì chúng ta nên đến sớm hơn,”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEbù不
bǎ把
nà那
ge个
xìng姓
niè聂
de的
bā扒
yī一
céng层
pí皮
“không lột một lớp da của cái thằng họ Nhiếp đó”
LINE 0334:25
jiān坚
jué决
bù不
ràng让
lí离
“thì nhất quyết không cho ly hôn.”
Show Information