Cách dùng "不要再这么苦苦纠缠我老公了" (bú yào zài zhè me kǔ kǔ jiū chán wǒ lǎo gōng liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
不要再这么苦苦纠缠我老公了
Đừng có tiếp tục dây dưa với chồng tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
néng能
bù不
néng能
hǎo好
jù聚
hǎo好
sàn散
“có thể chia tay trong êm đẹp không?”
LINE 0209:10
PLAYING SCENEbú不
yào要
zài再
zhè这
me么
kǔ苦
kǔ苦
jiū纠
chán缠
wǒ我
lǎo老
gōng公
liǎo了
“Đừng có tiếp tục dây dưa với chồng tôi nữa.”
LINE 0309:12
nǐ你
zhè这
yàng样
yǐ已
jīng经
yán严
zhòng重
yǐng影
xiǎng响
dào到
“Cô như vậy đã ảnh hưởng nghiêm trọng”
Show Information