Cách dùng "但其他人忙着走不开" (dàn qí tā rén máng zhe zǒu bù kāi) trong hội thoại tiếng Trung

dànrénmángzhezǒukāi

Nhưng những người khác đang bận không đi được,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
zhī
dào

Tôi biết.

LINE 0202:31
PLAYING SCENE
dàn
rén
máng
zhe
zǒu
kāi

Nhưng những người khác đang bận không đi được,

LINE 0302:33
bāng
máng

giúp một tay đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp02:31
TMDB ID281231