Cách dùng "既然你们选择分开了" (jì rán nǐ men xuǎn zé fēn kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
既然你们选择分开了
Nếu các con đã chọn chia tay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
zhè shì shì wǒ bú duì
这事 是我不对
“chuyện này là do con không đúng.”
LINE 0230:15
PLAYING SCENEjì既
rán然
nǐ你
men们
xuǎn选
zé择
fēn分
kāi开
le了
“Nếu các con đã chọn chia tay”
LINE 0330:17
kěn肯
dìng定
nǐ你
men们
yǒu有
zì自
jǐ己
de的
nán难
chǔ处
“thì chắc chắn là có nỗi khổ riêng.”
Show Information