Cách dùng "那你这女婿可了不得呀" (nà nǐ zhè nǚ xù kě liǎo bù dé ya) trong hội thoại tiếng Trung
那你这女婿可了不得呀
Vậy thì con rể ông giỏi giang lắm nhỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:12
nǚ女
xù婿
fù负
zé责
zhèng挣
qián钱
“con rể đi làm kiếm tiền.”
LINE 0219:14
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
zhè这
nǚ女
xù婿
kě可
liǎo了
bù不
dé得
ya呀
“Vậy thì con rể ông giỏi giang lắm nhỉ.”
LINE 0319:16
yí一
gè个
rén人
zhuàn赚
qián钱
“Một người kiếm tiền”
Show Information