Cách dùng "你离婚你打算拿什么保障生活" (nǐ lí hūn nǐ dǎ suàn ná shén me bǎo zhàng shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
你离婚你打算拿什么保障生活
sau khi ly hôn con định sống bằng cách nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:39
zán咱
jiù就
hǎo好
hǎo好
liáo聊
liáo聊
“Chúng ta bàn bạc kỹ lưỡng,”
LINE 0225:40
PLAYING SCENEnǐ你
lí离
hūn婚
nǐ你
dǎ打
suàn算
ná拿
shén什
me么
bǎo保
zhàng障
shēng生
huó活
“sau khi ly hôn con định sống bằng cách nào.”
LINE 0325:43
wǒ我
gēn跟
tā他
zuò做
le了
fū夫
qī妻
cái财
chǎn产
fēn分
gē割
“Con và anh ta đã phân chia tài sản trong hôn nhân.”
Show Information