Cách dùng "你们的女儿已经被赶出家门了" (nǐ men de nǚ ér yǐ jīng bèi gǎn chū jiā mén le) trong hội thoại tiếng Trung

mendeérjīngbèigǎnchūjiāménle

Con gái của ông bà đã bị đuổi ra khỏi nhà rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:06
qīng
shì
shí
le
ma

Hiểu rõ sự thật chưa?

LINE 0221:07
PLAYING SCENE
men
de
ér
jīng
bèi
gǎn
chū
jiā
mén
le

Con gái của ông bà đã bị đuổi ra khỏi nhà rồi.

LINE 0321:10
xiàn
zài
shì
zhè
ge
jiā
de
zhǔ
rén

Bây giờ tôi là nữ chủ nhân của ngôi nhà này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp21:07
TMDB ID281231