Cách dùng "你们拉拉扯扯的在干嘛呢" (nǐ men lā lā chě chě de zài gàn má ne) trong hội thoại tiếng Trung
你们拉拉扯扯的在干嘛呢
Hai người đang lôi kéo gì đấy hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:39
děng等
děng等
wǒ我
huà话
méi没
shuō说
wán完
zài再
tán谈
tán谈
hǎo好
ma吗
“Đợi đã, tôi còn chưa nói xong, chúng ta nói chuyện thêm được không?”
LINE 0208:43
PLAYING SCENEnǐ你
men们
lā拉
lā拉
chě扯
chě扯
de的
zài在
gàn干
má嘛
ne呢
“Hai người đang lôi kéo gì đấy hả?”
LINE 0308:45
nǐ你
pà怕
shén什
me么
a啊
“Anh sợ gì chứ?”
Show Information