Cách dùng "你女儿离婚是既成事实" (nǐ nǚ ér lí hūn shì jì chéng shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
你女儿离婚是既成事实
việc con gái bà ly hôn là sự thật đã rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
wǒ我
jǐng警
gào告
nǐ你
“Tôi cảnh cáo bà,”
LINE 0235:36
PLAYING SCENEnǐ你
nǚ女
ér儿
lí离
hūn婚
shì是
jì既
chéng成
shì事
shí实
“việc con gái bà ly hôn là sự thật đã rồi.”
LINE 0335:38
nǐ你
bú不
yào要
zài再
zhàn站
zài在
zhàng丈
mǔ母
niáng娘
de的
wèi位
zhì置
shàng上
“Bà đừng đứng trên danh nghĩa mẹ vợ”
Show Information