Cách dùng "你女儿离婚是既成事实" (nǐ nǚ ér lí hūn shì jì chéng shì shí) trong hội thoại tiếng Trung

érhūnshìchéngshìshí

việc con gái bà ly hôn là sự thật đã rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
jǐng
gào

Tôi cảnh cáo bà,

LINE 0235:36
PLAYING SCENE
ér
hūn
shì
chéng
shì
shí

việc con gái bà ly hôn là sự thật đã rồi.

LINE 0335:38
yào
zài
zhàn
zài
zhàng
niáng
de
wèi
zhì
shàng

Bà đừng đứng trên danh nghĩa mẹ vợ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp35:36
TMDB ID281231