Cách dùng "听说客人气得够呛" (tīng shuō kè rén qì dé gòu qiàng) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōréngòuqiàng

Nghe nói khách hàng rất tức giận,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:19
zěn
me
hái
le
chà
píng
ne

[Phiếu khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng] sao lại bị đánh giá xấu thế?

LINE 0212:20
PLAYING SCENE
tīng
shuō
rén
gòu
qiàng

Nghe nói khách hàng rất tức giận,

LINE 0312:22
bào
yuàn
le
shí
duō
fēn
zhōng

phàn nàn suốt hơn mười phút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp12:20
TMDB ID281231