Cách dùng "我虽然不是你亲生父亲" (wǒ suī rán bú shì nǐ qīn shēng fù qīn) trong hội thoại tiếng Trung
我虽然不是你亲生父亲
Tuy bố không phải bố ruột của con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:32
nà那
zán咱
jiù就
suàn算
suàn算
qīng清
chǔ楚
“vậy thì chúng ta tính cho rõ ràng.”
LINE 0239:33
PLAYING SCENEwǒ我
suī虽
rán然
bú不
shì是
nǐ你
qīn亲
shēng生
fù父
qīn亲
“Tuy bố không phải bố ruột của con”
LINE 0339:35
dàn但
shì是
dǎ打
xiǎo小
nǐ你
jiù就
zài在
zhè这
ge个
jiā家
lǐ里
“nhưng từ nhỏ con đã sống trong cái nhà này.”
Show Information