Cách dùng "也被你们薅个精光" (yě bèi nǐ men hāo gè jīng guāng) trong hội thoại tiếng Trung
也被你们薅个精光
cũng bị các người vặt sạch.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:17
lián连
gāng刚
fā发
de的
yì一
diǎn点
jiǎng奖
jīn金
“ngay cả chút tiền thưởng vừa mới phát”
LINE 0237:19
PLAYING SCENEyě也
bèi被
nǐ你
men们
hāo薅
gè个
jīng精
guāng光
“cũng bị các người vặt sạch.”
LINE 0337:21
nǐ你
men们
zhēn真
shì是
dǎ打
zhe着
yào要
fàn饭
de的
qí旗
hào号
qiǎng抢
jié劫
a啊
“Các người đúng là treo biển ăn xin mà đi cướp đấy.”
Show Information