Cách dùng "这不是什么先来后到的事儿" (zhè bú shì shén me xiān lái hòu dào de shì ér) trong hội thoại tiếng Trung
这不是什么先来后到的事儿
đây không phải chuyện đến trước đến sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:55
mā妈
“Mẹ à,”
LINE 0224:56
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
shén什
me么
xiān先
lái来
hòu后
dào到
de的
shì事
ér儿
“đây không phải chuyện đến trước đến sau.”
LINE 0325:02
shì是
bú不
shì是
nà那
hú狐
lí狸
jīng精
huái怀
yùn孕
le了
“Có phải con bồ nhí đấy có thai rồi không?”
Show Information