Cách dùng "贞贞这忙里忙外忙了一晚上" (zhēn zhēn zhè máng lǐ máng wài máng le yī wǎn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnzhēnzhèmángmángwàimánglewǎnshàng

Trinh Trinh bận rộn cả buổi tối,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:33
kāi
chē
sòng
nín
huí
ba

con lái xe đưa mẹ về nhé?

LINE 0211:35
PLAYING SCENE
zhēn
zhēn
zhè
máng
máng
wài
máng
le
wǎn
shàng

Trinh Trinh bận rộn cả buổi tối,

LINE 0311:37
yǒu
diǎn
tài
shū

có hơi không khỏe.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp11:35
TMDB ID281231