Cách dùng "“心有灵犀”的“灵”" (“ xīn yǒu líng xī ” de “ líng ”) trong hội thoại tiếng Trung
“心有灵犀”的“灵”
chữ Linh trong "tâm hữu linh tê".
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:31
““
rén人
shēng生
rú如
jì寄
””
de的
““
jì寄
””
“Chữ Ký trong "nhân sinh như ký",”
LINE 0223:34
PLAYING SCENE““
xīn心
yǒu有
líng灵
xī犀
””
de的
““
líng灵
””
“chữ Linh trong "tâm hữu linh tê".”
LINE 0323:42
jì寄
líng灵
“Ký Linh.”
Show Information