Cách dùng "不是啊 裴总 你知道我不要出门的呀" (bú shì a péi zǒng nǐ zhī dào wǒ bú yào chū mén de ya) trong hội thoại tiếng Trung
不是啊 裴总 你知道我不要出门的呀
Không phải đâu, Tổng Bùi. Anh biết em không muốn ra ngoài mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
yǐ jí VIP( guì bīn ) lǚ yóu tuán
以及VIP(贵宾)旅游团
“và đoàn du lịch VIP (khách quý).”
LINE 0206:17
PLAYING SCENEbú shì a péi zǒng nǐ zhī dào wǒ bú yào chū mén de ya
不是啊 裴总 你知道我不要出门的呀
“Không phải đâu, Tổng Bùi. Anh biết em không muốn ra ngoài mà.”
LINE 0306:19
wǒ yào bù yào wǒ bú yào xiū jià bú yào ràng wǒ lǚ yóu hǎo bù la bú shì
我要不要 我不要休假 不要让我旅游好不啦 不是
“Em có muốn không? Em không muốn nghỉ phép. Đừng bắt em đi du lịch nha. Không phải,”
Show Information